CLEARFIL™ AP-X PLFLOW: COMPOSITE LỎNG ĐỘ ĐẶC CAO VÀ CHỊU LỰC VƯỢT TRỘI TỪ KURARAY
Trong các ca phục hình trực tiếp, việc lựa chọn một dòng composite lỏng vừa đảm bảo khả năng len lỏi tốt, vừa có độ bền cơ học cao để chịu lực nhai là yếu tố quyết định tuổi thọ miếng trám. CLEARFIL™ AP-X PLFlow chính là giải pháp đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe này nhờ những đặc tính kỹ thuật rất riêng:
Độ nhớt cao – Kiểm soát vật liệu tối ưu Không giống như các dòng composite lỏng thông thường có xu hướng chảy loãng, AP-X Flow sở hữu độ nhớt cao và chất kem đậm đặc hơn. Đặc tính này giúp vật liệu có tính ổn định hình dáng tuyệt vời: Khi bơm vào xoang trám, composite đứng im tại chỗ và không bị chảy tràn lan. Bác sĩ dễ dàng kiểm soát vật liệu khi trám các vách đứng như xoang V (sâu cổ răng) hoặc thành tủy xoang II mà không sợ lẹm vào nướu.
Độ bền cơ học tương đương composite đặc Thừa hưởng công nghệ hạt độn độc quyền từ dòng composite đặc AP-X, AP-X Flow có mật độ hạt độn thủy tinh Bari rất cao. Nhờ đó, vật liệu sở hữu độ bền uốn và khả năng chịu lực nén cực kỳ mạnh mẽ, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt gãy hoặc mài mòn ở những vùng chịu lực nhai lớn.
Độ co ngót thấp – Giảm thiểu nhạy cảm sau trám Mật độ hạt độn dày đặc giúp giảm tỷ lệ co ngót thể tích khi trùng hợp xuống mức tối thiểu. Đặc tính này giúp hạn chế tối đa áp lực co ngót lên thành xoang, ngăn ngừa tình trạng vi kẽ, bảo vệ tủy răng và loại bỏ nguy cơ nhạy cảm sau điều trị cho bệnh nhân.
Độ cản quang (Radiopacity) xuất sắc Vật liệu cho hình ảnh cản quang rõ nét trên phim X-quang. Điều này giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi, kiểm tra độ khít sát của đường viền miếng trám cũng như phát hiện sớm các tổn thương sâu răng tái phát trong các buổi tái khám định kỳ.
Chỉ định lâm sàng đa dạng: Trám lót (Liner) nền dưới các phục hình trực tiếp xoang I, xoang II để giảm áp lực. Trám trực tiếp các xoang nhỏ, xoang V, sâu cổ răng, xoang phục hình không đòi hỏi thẩm mỹ quá phức tạp. Sửa chữa trực tiếp các phục hình composite hoặc sứ bị mẻ trong miệng. Nẹp cố định răng nha chu.
Hệ thống bảng màu cơ bản, chuẩn xác: Sản phẩm tập trung vào các tông màu thiết yếu và phổ biến nhất của phân khúc răng người châu Á như A1, A2, A3, A3.5, A4, mang lại khả năng hòa hợp màu tốt với mô răng thật xung quanh.



